Tiếng Việt
Phi vật thể tiếng Anh là gì?
phi vật thể tiếng Anh là intangible /ɪnˈtænʤəbl/. Không thể sờ thấy hoặc chạm vào, thường dùng để mô tả các giá trị hoặc quyền lợi không vật chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intangible
Ví dụ câu với phi vật thể / intangible
- 1
Giá trị của danh dự là phi vật thể nhưng rất quan trọng.
The value of honor is intangible but very important.
- 2
Các quyền sở hữu trí tuệ là các tài sản phi vật thể.
Intellectual property rights are intangible assets.
Ghi chú dùng từ phi vật thể
Phi vật thể đề cập đến những thứ không thể chạm hoặc sờ thấy, như cảm xúc, quyền lợi. Các từ liên quan gồm 'tangible' (có thể chạm), 'immaterial' (không vật chất), 'intangible assets' (tài sản phi vật thể).
Video minh hoạ phi vật thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi vật thể
Câu hỏi thường gặp về "phi vật thể"
Phi vật thể tiếng Anh là gì?
Phi vật thể tiếng Anh là "intangible" (tính từ), nghĩa là: Không thể sờ thấy hoặc chạm vào, thường dùng để mô tả các giá trị hoặc quyền lợi không vật chất.
"intangible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intangible" nghĩa tiếng Việt là "phi vật thể". Phi vật thể đề cập đến những thứ không thể chạm hoặc sờ thấy, như cảm xúc, quyền lợi.
Phát âm "intangible" như thế nào?
"intangible" có phiên âm IPA /ɪnˈtænʤəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intangible"?
The value of honor is intangible but very important. — Giá trị của danh dự là phi vật thể nhưng rất quan trọng.