Tiếng Việt
Vật thể tiếng Anh là gì?
vật thể tiếng Anh là Object /ˈɑːbʤɛkt/. Một vật thể là một vật cụ thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào, như đồ vật hoặc sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Object
Ví dụ câu với vật thể / Object
- 1
Cái bàn là một vật thể trong phòng.
The table is an object in the room.
- 2
Bạn có thể chạm vào vật thể này để kiểm tra không gian.
You can touch this object to check its size.
Ghi chú dùng từ vật thể
Vật thể là một danh từ chỉ một vật cụ thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Các từ liên quan: 'đồ vật' (item), 'vật chất' (material), 'đối tượng' (entity).
Video minh hoạ vật thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật thể
- vật thể lạUFO
- vật thể bay không xác địnhunidentified flying object (UFO)
- thểForm
- vậtwrestle
- phi vật thểintangible
- văn hóa vật thểtangible cultural heritage
- văn hóa phi vật thểintangible cultural heritage
- di sản văn hóa phi vật thểIntangible Cultural Heritage
- ufoUFO (Unidentified Flying Object)
- dị vậtForeign object
- túc từobject
- vật lýPhysics
Câu hỏi thường gặp về "vật thể"
Vật thể tiếng Anh là gì?
Vật thể tiếng Anh là "Object" (danh từ), nghĩa là: Một vật thể là một vật cụ thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào, như đồ vật hoặc sinh vật.
"Object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Object" nghĩa tiếng Việt là "vật thể". Vật thể là một danh từ chỉ một vật cụ thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
Phát âm "Object" như thế nào?
"Object" có phiên âm IPA /ˈɑːbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Object"?
The table is an object in the room. — Cái bàn là một vật thể trong phòng.