The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văn hóa phi vật thể tiếng Anh là gì?

văn hóa phi vật thể tiếng Anh là intangible cultural heritage /ɪnˈtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər ˈhɛrɪ.tɪdʒ/. Di sản văn hóa phi vật thể là các giá trị văn hóa không thể sờ thấy được như truyền thống, phong tục, nghệ thuật dân gian.

Hình minh hoạ "văn hóa phi vật thể" tiếng Anh là "intangible cultural heritage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intangible cultural heritage

Danh từ
/ɪnˈtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər ˈhɛrɪ.tɪdʒ/

Ví dụ câu với văn hóa phi vật thể / intangible cultural heritage

  1. 1

    Di sản văn hóa phi vật thể của đất nước này bao gồm múa rối nước và hát chèo.

    The intangible cultural heritage of this country includes water puppetry and hat chèo.

  2. 2

    Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể giúp duy trì bản sắc dân tộc.

    Preserving intangible cultural heritage helps maintain national identity.

Ghi chú dùng từ văn hóa phi vật thể

Văn hóa phi vật thể gồm các giá trị không vật chất như truyền thống, phong tục, nghệ thuật dân gian. Các thuật ngữ liên quan: truyền thống (tradition), phong tục (custom), nghệ thuật dân gian (folk art).

Video minh hoạ văn hóa phi vật thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với văn hóa phi vật thể

Câu hỏi thường gặp về "văn hóa phi vật thể"

Văn hóa phi vật thể tiếng Anh là gì?

Văn hóa phi vật thể tiếng Anh là "intangible cultural heritage" (danh từ), nghĩa là: Di sản văn hóa phi vật thể là các giá trị văn hóa không thể sờ thấy được như truyền thống, phong tục, nghệ thuật dân gian.

"intangible cultural heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intangible cultural heritage" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa phi vật thể". Văn hóa phi vật thể gồm các giá trị không vật chất như truyền thống, phong tục, nghệ thuật dân gian.

Phát âm "intangible cultural heritage" như thế nào?

"intangible cultural heritage" có phiên âm IPA /ɪnˈtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər ˈhɛrɪ.tɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intangible cultural heritage"?

The intangible cultural heritage of this country includes water puppetry and hat chèo. — Di sản văn hóa phi vật thể của đất nước này bao gồm múa rối nước và hát chèo.