Tiếng Việt
Tài sản vô hình tiếng Anh là gì?
tài sản vô hình tiếng Anh là intangible asset /ɪnˈtænʤəbəl ˈæˌsɛt/. Tài sản không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, như thương hiệu hoặc bằng sáng chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intangible asset
Ví dụ câu với tài sản vô hình / intangible asset
- 1
The company’s brand is considered an important intangible asset.
Thương hiệu của công ty được coi là một tài sản vô hình quan trọng.
- 2
Intangible assets can add significant value to a business.
Các tài sản vô hình có thể tăng giá trị đáng kể cho doanh nghiệp.
Ghi chú dùng từ tài sản vô hình
Tài sản vô hình là tài sản không vật chất như thương hiệu, bằng sáng chế. Các thuật ngữ liên quan: 'tài sản hữu hình' (tangible asset), 'bằng sáng chế' (patent), 'thương hiệu' (brand).
Video minh hoạ tài sản vô hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản vô hình
Câu hỏi thường gặp về "tài sản vô hình"
Tài sản vô hình tiếng Anh là gì?
Tài sản vô hình tiếng Anh là "intangible asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, như thương hiệu hoặc bằng sáng chế.
"intangible asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intangible asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản vô hình". Tài sản vô hình là tài sản không vật chất như thương hiệu, bằng sáng chế.
Phát âm "intangible asset" như thế nào?
"intangible asset" có phiên âm IPA /ɪnˈtænʤəbəl ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intangible asset"?
Thương hiệu của công ty được coi là một tài sản vô hình quan trọng. — The company’s brand is considered an important intangible asset.