The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi vụ làm ăn tiếng Anh là gì?

phi vụ làm ăn tiếng Anh là Business deal /ˈbɪznɪs diːl/. Một giao dịch thương mại hoặc thỏa thuận làm ăn giữa các bên nhằm đạt lợi ích chung hoặc riêng.

Hình minh hoạ "phi vụ làm ăn" tiếng Anh là "Business deal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business deal

Danh từ
/ˈbɪznɪs diːl/

Ví dụ câu với phi vụ làm ăn / Business deal

  1. 1

    Họ đã ký một phi vụ làm ăn lớn với công ty đối tác.

    They signed a major business deal with the partner company.

  2. 2

    Phi vụ làm ăn này mang lại lợi nhuận cao cho cả hai bên.

    This business deal brings high profits for both parties.

Ghi chú dùng từ phi vụ làm ăn

Phi vụ làm ăn là một thỏa thuận thương mại. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), đàm phán (negotiation), lợi nhuận (profit).

Video minh hoạ phi vụ làm ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi vụ làm ăn

Câu hỏi thường gặp về "phi vụ làm ăn"

Phi vụ làm ăn tiếng Anh là gì?

Phi vụ làm ăn tiếng Anh là "Business deal" (danh từ), nghĩa là: Một giao dịch thương mại hoặc thỏa thuận làm ăn giữa các bên nhằm đạt lợi ích chung hoặc riêng.

"Business deal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business deal" nghĩa tiếng Việt là "phi vụ làm ăn". Phi vụ làm ăn là một thỏa thuận thương mại.

Phát âm "Business deal" như thế nào?

"Business deal" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs diːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business deal"?

They signed a major business deal with the partner company. — Họ đã ký một phi vụ làm ăn lớn với công ty đối tác.