Tiếng Việt
Phích cắm điện tiếng Anh là gì?
phích cắm điện tiếng Anh là plug /plʌg/. Thiết bị dùng để kết nối điện giữa dây dẫn và thiết bị điện, thường là phần cắm vào ổ cắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plug
Ví dụ câu với phích cắm điện / plug
- 1
Tôi cần mua một phích cắm mới cho chiếc máy sấy tóc của mình.
I need to buy a new plug for my hair dryer.
- 2
Phích cắm này phù hợp với ổ cắm ở Việt Nam.
This plug is compatible with the sockets in Vietnam.
Ghi chú dùng từ phích cắm điện
Phích cắm điện là phần cắm vào ổ cắm để cung cấp điện cho thiết bị. Các từ liên quan: socket (ổ cắm), outlet (ổ cắm), electrical connector (đầu nối điện).
Video minh hoạ phích cắm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phích cắm điện
Câu hỏi thường gặp về "phích cắm điện"
Phích cắm điện tiếng Anh là gì?
Phích cắm điện tiếng Anh là "plug" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kết nối điện giữa dây dẫn và thiết bị điện, thường là phần cắm vào ổ cắm.
"plug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plug" nghĩa tiếng Việt là "phích cắm điện". Phích cắm điện là phần cắm vào ổ cắm để cung cấp điện cho thiết bị.
Phát âm "plug" như thế nào?
"plug" có phiên âm IPA /plʌg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plug"?
I need to buy a new plug for my hair dryer. — Tôi cần mua một phích cắm mới cho chiếc máy sấy tóc của mình.