Tiếng Việt
Cắm điện tiếng Anh là gì?
cắm điện tiếng Anh là plug in /plʌg ɪn/. Việc kết nối thiết bị điện vào nguồn điện bằng phích cắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plug in
Ví dụ câu với cắm điện / plug in
- 1
Bạn cần cắm điện vào ổ để máy tính hoạt động.
You need to plug in the charger to power the device.
- 2
Đừng quên cắm điện trước khi sử dụng máy sấy tóc.
Don't forget to plug in the hairdryer before using it.
Ghi chú dùng từ cắm điện
Cắm điện là hành động kết nối thiết bị điện với nguồn điện. Các từ liên quan: 'unplug' (rút phích cắm), 'power outlet' (ổ cắm điện), 'electrical socket' (ổ cắm điện).
Video minh hoạ cắm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắm điện
Câu hỏi thường gặp về "cắm điện"
Cắm điện tiếng Anh là gì?
Cắm điện tiếng Anh là "plug in" (danh từ), nghĩa là: Việc kết nối thiết bị điện vào nguồn điện bằng phích cắm.
"plug in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plug in" nghĩa tiếng Việt là "cắm điện". Cắm điện là hành động kết nối thiết bị điện với nguồn điện.
Phát âm "plug in" như thế nào?
"plug in" có phiên âm IPA /plʌg ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plug in"?
You need to plug in the charger to power the device. — Bạn cần cắm điện vào ổ để máy tính hoạt động.