Tiếng Việt
Nút bấc tiếng Anh là gì?
Nút bấc tiếng Anh là Wick plug /wɪk plʌɡ/. Nút bấc là phần của đèn hoặc nến dùng để giữ và cung cấp nhiên liệu cho ngọn lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wick plug
Ví dụ câu với Nút bấc / Wick plug
- 1
Anh ấy thay nút bấc của cây đèn để đèn sáng lại.
He replaced the wick plug in the lamp to make it burn again.
- 2
Nút bấc của cây nến cần được cắt ngắn để đốt cháy đều hơn.
The wick plug of the candle needs to be trimmed for a more even burn.
Ghi chú dùng từ Nút bấc
Nút bấc là phần quan trọng trong đèn hoặc nến giúp duy trì ngọn lửa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'wick' (bấc), 'lamp' (đèn), 'candle' (nến).
Video minh hoạ Nút bấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nút bấc
Câu hỏi thường gặp về "Nút bấc"
Nút bấc tiếng Anh là gì?
Nút bấc tiếng Anh là "Wick plug" (danh từ), nghĩa là: Nút bấc là phần của đèn hoặc nến dùng để giữ và cung cấp nhiên liệu cho ngọn lửa.
"Wick plug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wick plug" nghĩa tiếng Việt là "Nút bấc". Nút bấc là phần quan trọng trong đèn hoặc nến giúp duy trì ngọn lửa.
Phát âm "Wick plug" như thế nào?
"Wick plug" có phiên âm IPA /wɪk plʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wick plug"?
He replaced the wick plug in the lamp to make it burn again. — Anh ấy thay nút bấc của cây đèn để đèn sáng lại.