Tiếng Việt
Phiếu công bố tiếng Anh là gì?
Phiếu công bố tiếng Anh là Announcement form /əˈnaʊnsmənt fɔːm/. Biểu mẫu dùng để công bố thông tin hoặc thông báo chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Announcement form
Ví dụ câu với Phiếu công bố / Announcement form
- 1
Chúng tôi đã điền vào phiếu công bố để thông báo về cuộc họp.
We filled out the announcement form to notify about the meeting.
- 2
Bạn cần gửi phiếu công bố để xác nhận sự kiện.
You need to submit the announcement form to confirm the event.
Ghi chú dùng từ Phiếu công bố
Phiếu công bố là mẫu dùng để thông báo chính thức. Các từ liên quan: 'form' (mẫu), 'notification' (thông báo), 'declaration' (tuyên bố).
Video minh hoạ Phiếu công bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiếu công bố
Câu hỏi thường gặp về "Phiếu công bố"
Phiếu công bố tiếng Anh là gì?
Phiếu công bố tiếng Anh là "Announcement form" (danh từ), nghĩa là: Biểu mẫu dùng để công bố thông tin hoặc thông báo chính thức.
"Announcement form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Announcement form" nghĩa tiếng Việt là "Phiếu công bố". Phiếu công bố là mẫu dùng để thông báo chính thức.
Phát âm "Announcement form" như thế nào?
"Announcement form" có phiên âm IPA /əˈnaʊnsmənt fɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Announcement form"?
We filled out the announcement form to notify about the meeting. — Chúng tôi đã điền vào phiếu công bố để thông báo về cuộc họp.