Tiếng Việt
Phiếu đề xuất tiếng Anh là gì?
Phiếu đề xuất tiếng Anh là Proposal form /prəˈpəʊzl fɔːm/. Biểu mẫu dùng để đề xuất ý kiến hoặc dự án mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Proposal form
Ví dụ câu với Phiếu đề xuất / Proposal form
- 1
Anh ấy đã điền vào phiếu đề xuất cho dự án mới.
He filled out the proposal form for the new project.
- 2
Chúng tôi cần xem xét phiếu đề xuất trước khi phê duyệt.
We need to review the proposal form before approval.
Ghi chú dùng từ Phiếu đề xuất
Phiếu đề xuất là mẫu dùng để trình bày ý kiến hoặc đề xuất dự án. Các từ liên quan: 'form' (mẫu), 'suggestion' (gợi ý), 'recommendation' (khuyến nghị).
Video minh hoạ Phiếu đề xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiếu đề xuất
Câu hỏi thường gặp về "Phiếu đề xuất"
Phiếu đề xuất tiếng Anh là gì?
Phiếu đề xuất tiếng Anh là "Proposal form" (danh từ), nghĩa là: Biểu mẫu dùng để đề xuất ý kiến hoặc dự án mới.
"Proposal form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Proposal form" nghĩa tiếng Việt là "Phiếu đề xuất". Phiếu đề xuất là mẫu dùng để trình bày ý kiến hoặc đề xuất dự án.
Phát âm "Proposal form" như thế nào?
"Proposal form" có phiên âm IPA /prəˈpəʊzl fɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Proposal form"?
He filled out the proposal form for the new project. — Anh ấy đã điền vào phiếu đề xuất cho dự án mới.