Tiếng Việt
Phim nhạc kịch tiếng Anh là gì?
phim nhạc kịch tiếng Anh là musical film /ˈmjuzɪkəl fɪlm/. Phim có nội dung chính là các tiết mục nhạc kịch, kết hợp ca hát, nhảy múa và diễn xuất để kể câu chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
musical film
Ví dụ câu với phim nhạc kịch / musical film
- 1
Phim nhạc kịch nổi tiếng của Hollywood là 'The Sound of Music'.
The famous musical film from Hollywood is 'The Sound of Music'.
- 2
Chúng tôi đã xem một bộ phim nhạc kịch tuyệt vời cuối tuần rồi.
We watched a wonderful musical film last weekend.
Ghi chú dùng từ phim nhạc kịch
Phim nhạc kịch là thể loại phim kết hợp âm nhạc, ca hát và diễn xuất để kể câu chuyện. Các thuật ngữ liên quan: 'musical', 'opera', 'stage production' (kịch, opera, sản phẩm sân khấu).
Video minh hoạ phim nhạc kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim nhạc kịch
Câu hỏi thường gặp về "phim nhạc kịch"
Phim nhạc kịch tiếng Anh là gì?
Phim nhạc kịch tiếng Anh là "musical film" (danh từ), nghĩa là: Phim có nội dung chính là các tiết mục nhạc kịch, kết hợp ca hát, nhảy múa và diễn xuất để kể câu chuyện.
"musical film" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"musical film" nghĩa tiếng Việt là "phim nhạc kịch". Phim nhạc kịch là thể loại phim kết hợp âm nhạc, ca hát và diễn xuất để kể câu chuyện.
Phát âm "musical film" như thế nào?
"musical film" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪkəl fɪlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "musical film"?
The famous musical film from Hollywood is 'The Sound of Music'. — Phim nhạc kịch nổi tiếng của Hollywood là 'The Sound of Music'.