Tiếng Việt
Rửa ảnh tiếng Anh là gì?
rửa ảnh tiếng Anh là develop a film /dɪˈvɛləp ə fɪlm/. Quá trình xử lý phim để tạo ra ảnh từ phim âm bản hoặc dương bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
develop a film
Ví dụ câu với rửa ảnh / develop a film
- 1
Tôi cần mang phim đến phòng tối để phát triển ảnh.
I need to take the film to the darkroom to develop the photos.
- 2
Việc phát triển phim đòi hỏi kỹ thuật chính xác để có hình ảnh rõ nét.
Developing a film requires precise technique to produce clear images.
Ghi chú dùng từ rửa ảnh
Rửa ảnh là quá trình xử lý phim để tạo ra hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'photography' (nhiếp ảnh), 'darkroom' (phòng tối), 'film processing' (xử lý phim).
Video minh hoạ rửa ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa ảnh
Câu hỏi thường gặp về "rửa ảnh"
Rửa ảnh tiếng Anh là gì?
Rửa ảnh tiếng Anh là "develop a film" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý phim để tạo ra ảnh từ phim âm bản hoặc dương bản.
"develop a film" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"develop a film" nghĩa tiếng Việt là "rửa ảnh". Rửa ảnh là quá trình xử lý phim để tạo ra hình ảnh.
Phát âm "develop a film" như thế nào?
"develop a film" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ə fɪlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "develop a film"?
I need to take the film to the darkroom to develop the photos. — Tôi cần mang phim đến phòng tối để phát triển ảnh.