The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán màng tiếng Anh là gì?

Cán màng tiếng Anh là Film lamination /fɪlm ˌlæməˈneɪʃən/. Quá trình phủ một lớp màng mỏng lên bề mặt của giấy hoặc vật liệu khác để bảo vệ hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "Cán màng" tiếng Anh là "Film lamination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Film lamination

Danh từ
/fɪlm ˌlæməˈneɪʃən/

Ví dụ câu với Cán màng / Film lamination

  1. 1

    Việc cán màng giúp bảo vệ tài liệu khỏi trầy xước và ẩm mốc.

    Lamination protects documents from scratches and moisture.

  2. 2

    Chúng tôi đã sử dụng cán màng để làm bìa sách bền hơn.

    We used lamination to make the book cover more durable.

Ghi chú dùng từ Cán màng

Cán màng là kỹ thuật phủ lớp màng mỏng để bảo vệ hoặc trang trí. Các thuật ngữ liên quan: 'laminate' (lớp phủ mỏng), 'coating' (lớp phủ), 'protective film' (màng bảo vệ).

Video minh hoạ Cán màng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cán màng

Câu hỏi thường gặp về "Cán màng"

Cán màng tiếng Anh là gì?

Cán màng tiếng Anh là "Film lamination" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phủ một lớp màng mỏng lên bề mặt của giấy hoặc vật liệu khác để bảo vệ hoặc trang trí.

"Film lamination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Film lamination" nghĩa tiếng Việt là "Cán màng". Cán màng là kỹ thuật phủ lớp màng mỏng để bảo vệ hoặc trang trí.

Phát âm "Film lamination" như thế nào?

"Film lamination" có phiên âm IPA /fɪlm ˌlæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Film lamination"?

Lamination protects documents from scratches and moisture. — Việc cán màng giúp bảo vệ tài liệu khỏi trầy xước và ẩm mốc.