Tiếng Việt
Phim tình cảm gia đình tiếng Anh là gì?
phim tình cảm gia đình tiếng Anh là family drama /ˈfæməli ˈdrɑmə/. Phim thể loại kể về các câu chuyện tình cảm, mối quan hệ trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family drama
Ví dụ câu với phim tình cảm gia đình / family drama
- 1
Chúng tôi thích xem phim tình cảm gia đình vào cuối tuần.
We enjoy watching family dramas on weekends.
- 2
Phim này mô tả cuộc sống của một gia đình qua nhiều thử thách.
This family drama depicts a family's life through many challenges.
Ghi chú dùng từ phim tình cảm gia đình
Phim tình cảm gia đình thường tập trung vào các mối quan hệ gia đình và cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan: 'drama' (kịch), 'relationship' (mối quan hệ), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ phim tình cảm gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim tình cảm gia đình
Câu hỏi thường gặp về "phim tình cảm gia đình"
Phim tình cảm gia đình tiếng Anh là gì?
Phim tình cảm gia đình tiếng Anh là "family drama" (danh từ), nghĩa là: Phim thể loại kể về các câu chuyện tình cảm, mối quan hệ trong gia đình.
"family drama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family drama" nghĩa tiếng Việt là "phim tình cảm gia đình". Phim tình cảm gia đình thường tập trung vào các mối quan hệ gia đình và cảm xúc.
Phát âm "family drama" như thế nào?
"family drama" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈdrɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family drama"?
We enjoy watching family dramas on weekends. — Chúng tôi thích xem phim tình cảm gia đình vào cuối tuần.