Tiếng Việt
Phó thác tiếng Anh là gì?
phó thác tiếng Anh là Entrust /ɪnˈtrʌst/. Giao phó, ủy thác cho ai đó để họ chăm sóc hoặc xử lý việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Entrust
Ví dụ câu với phó thác / Entrust
- 1
Tôi đã phó thác công việc này cho đồng nghiệp của mình.
I entrusted my colleague with this task.
- 2
Cô ấy đã phó thác trách nhiệm cho người khác khi đi vắng.
She entrusted the responsibility to someone else when she was away.
Ghi chú dùng từ phó thác
Phó thác là hành động giao quyền hoặc trách nhiệm cho người khác để họ xử lý. Các từ liên quan: giao phó (delegate), ủy thác (delegate), giao nhiệm vụ (assign).
Video minh hoạ phó thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó thác
Câu hỏi thường gặp về "phó thác"
Phó thác tiếng Anh là gì?
Phó thác tiếng Anh là "Entrust" (động từ), nghĩa là: Giao phó, ủy thác cho ai đó để họ chăm sóc hoặc xử lý việc gì đó.
"Entrust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Entrust" nghĩa tiếng Việt là "phó thác". Phó thác là hành động giao quyền hoặc trách nhiệm cho người khác để họ xử lý.
Phát âm "Entrust" như thế nào?
"Entrust" có phiên âm IPA /ɪnˈtrʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Entrust"?
I entrusted my colleague with this task. — Tôi đã phó thác công việc này cho đồng nghiệp của mình.