Tiếng Việt
Chủ tướng tiếng Anh là gì?
chủ tướng tiếng Anh là commander /kəˈmændər/. Chỉ người đứng đầu chính phủ hoặc quân đội, có trách nhiệm chỉ huy và quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commander
Ví dụ câu với chủ tướng / commander
- 1
Thủ tướng đã gặp các nhà lãnh đạo quốc tế để thảo luận về hợp tác kinh tế.
The prime minister met with international leaders to discuss economic cooperation.
- 2
Chúng tôi đã nghe tin về việc chủ tướng của đội quân đã ra lệnh tấn công.
We heard news that the commander of the army ordered the attack.
Ghi chú dùng từ chủ tướng
Chủ tướng là người đứng đầu chính phủ hoặc quân đội. Các từ liên quan gồm 'leader' (lãnh đạo), 'general' (tướng), 'official' (quan chức).
Video minh hoạ chủ tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ tướng
Câu hỏi thường gặp về "chủ tướng"
Chủ tướng tiếng Anh là gì?
Chủ tướng tiếng Anh là "commander" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người đứng đầu chính phủ hoặc quân đội, có trách nhiệm chỉ huy và quản lý.
"commander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commander" nghĩa tiếng Việt là "chủ tướng". Chủ tướng là người đứng đầu chính phủ hoặc quân đội.
Phát âm "commander" như thế nào?
"commander" có phiên âm IPA /kəˈmændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commander"?
The prime minister met with international leaders to discuss economic cooperation. — Thủ tướng đã gặp các nhà lãnh đạo quốc tế để thảo luận về hợp tác kinh tế.