The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó chủ tịch thường trực tiếng Anh là gì?

phó chủ tịch thường trực tiếng Anh là permanent deputy chairperson /ˈpɜrmənənt ˈdɛpjəti ˈʧɛrˌpɜrsən/. Phó chủ tịch thường trực là người giữ chức vụ phó chủ tịch nhưng có trách nhiệm và quyền hạn thường xuyên, thay mặt chủ tịch trong các công việc hàng ngày.

Hình minh hoạ "phó chủ tịch thường trực" tiếng Anh là "permanent deputy chairperson"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

permanent deputy chairperson

Danh từ
/ˈpɜrmənənt ˈdɛpjəti ˈʧɛrˌpɜrsən/

Ví dụ câu với phó chủ tịch thường trực / permanent deputy chairperson

  1. 1

    The permanent deputy chairperson presides over the meetings in the absence of the chairperson.

    Phó chủ tịch thường trực chủ trì các cuộc họp khi chủ tịch vắng mặt.

  2. 2

    She was appointed as the permanent deputy chairperson to ensure continuous leadership.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm phó chủ tịch thường trực để đảm bảo sự lãnh đạo liên tục.

Ghi chú dùng từ phó chủ tịch thường trực

Phó chủ tịch thường trực là chức vụ cao trong tổ chức, liên quan đến các thuật ngữ như 'chairperson' (chủ tịch), 'executive' (chức vụ điều hành), 'leadership' (lãnh đạo).

Video minh hoạ phó chủ tịch thường trực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó chủ tịch thường trực

Câu hỏi thường gặp về "phó chủ tịch thường trực"

Phó chủ tịch thường trực tiếng Anh là gì?

Phó chủ tịch thường trực tiếng Anh là "permanent deputy chairperson" (danh từ), nghĩa là: Phó chủ tịch thường trực là người giữ chức vụ phó chủ tịch nhưng có trách nhiệm và quyền hạn thường xuyên, thay mặt chủ tịch trong các công việc hàng ngày.

"permanent deputy chairperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"permanent deputy chairperson" nghĩa tiếng Việt là "phó chủ tịch thường trực". Phó chủ tịch thường trực là chức vụ cao trong tổ chức, liên quan đến các thuật ngữ như 'chairperson' (chủ tịch), 'executive' (chức vụ điều hành), 'leadership' (lãnh đạo).

Phát âm "permanent deputy chairperson" như thế nào?

"permanent deputy chairperson" có phiên âm IPA /ˈpɜrmənənt ˈdɛpjəti ˈʧɛrˌpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "permanent deputy chairperson"?

Phó chủ tịch thường trực chủ trì các cuộc họp khi chủ tịch vắng mặt. — The permanent deputy chairperson presides over the meetings in the absence of the chairperson.