Tiếng Việt
Thường trực tiếng Anh là gì?
thường trực tiếng Anh là Permanent /ˈpɜː.mə.nənt/. Dùng để mô tả thứ gì đó tồn tại lâu dài hoặc không thay đổi theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Permanent
Ví dụ câu với thường trực / Permanent
- 1
He holds a permanent position at the university.
Anh ấy giữ một vị trí thường trực tại trường đại học.
- 2
The company has a permanent office in Hanoi.
Công ty có một văn phòng thường trực ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ thường trực
Thường trực nghĩa là không thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi. Các từ liên quan: 'long-lasting' (lâu dài), 'constant' (liên tục), 'enduring' (bền bỉ).
Video minh hoạ thường trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường trực
- thường trực tỉnh ủyStanding provincial committee
- thường trực thành ủyStanding city committee
- thường trực chính phủStanding government body
- thường trực ban bí thưStanding secretary
- trựcon duty
- thườngusually
- ủy ban thường trựcStanding Committee
- cơ quan thường trựcstanding body
- ủy viên thường trựcPermanent Member
- phó bí thư thường trựcpermanent deputy secretary
- thành viên thường trựcpermanent member
- phó chủ tịch thường trựcpermanent deputy chairperson
Câu hỏi thường gặp về "thường trực"
Thường trực tiếng Anh là gì?
Thường trực tiếng Anh là "Permanent" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả thứ gì đó tồn tại lâu dài hoặc không thay đổi theo thời gian.
"Permanent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Permanent" nghĩa tiếng Việt là "thường trực". Thường trực nghĩa là không thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi.
Phát âm "Permanent" như thế nào?
"Permanent" có phiên âm IPA /ˈpɜː.mə.nənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Permanent"?
Anh ấy giữ một vị trí thường trực tại trường đại học. — He holds a permanent position at the university.