The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là gì?

phó trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là deputy sales manager /ˈdɛpjəti seɪlz ˈmænəʤər/. Phó trưởng phòng kinh doanh là người phụ trách hỗ trợ trưởng phòng trong các hoạt động kinh doanh và có thể thay thế trưởng phòng khi vắng mặt.

Hình minh hoạ "phó trưởng phòng kinh doanh" tiếng Anh là "deputy sales manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy sales manager

Danh từ
/ˈdɛpjəti seɪlz ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với phó trưởng phòng kinh doanh / deputy sales manager

  1. 1

    The deputy sales manager will oversee the client meetings today.

    Phó trưởng phòng kinh doanh sẽ giám sát các cuộc họp với khách hàng hôm nay.

  2. 2

    She was promoted to deputy sales manager last month.

    Cô ấy được thăng chức lên phó trưởng phòng kinh doanh tháng trước.

Ghi chú dùng từ phó trưởng phòng kinh doanh

Phó trưởng phòng kinh doanh là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong lĩnh vực bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'trưởng phòng kinh doanh' (sales manager), 'quản lý bán hàng' (sales management), 'phân phối' (distribution).

Video minh hoạ phó trưởng phòng kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó trưởng phòng kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "phó trưởng phòng kinh doanh"

Phó trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là gì?

Phó trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là "deputy sales manager" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng phòng kinh doanh là người phụ trách hỗ trợ trưởng phòng trong các hoạt động kinh doanh và có thể thay thế trưởng phòng khi vắng mặt.

"deputy sales manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy sales manager" nghĩa tiếng Việt là "phó trưởng phòng kinh doanh". Phó trưởng phòng kinh doanh là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong lĩnh vực bán hàng.

Phát âm "deputy sales manager" như thế nào?

"deputy sales manager" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti seɪlz ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy sales manager"?

Phó trưởng phòng kinh doanh sẽ giám sát các cuộc họp với khách hàng hôm nay. — The deputy sales manager will oversee the client meetings today.