Tiếng Việt
Trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là gì?
trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là sales manager /seɪlz ˈmænəʤər/. Người quản lý bộ phận kinh doanh trong một công ty, chịu trách nhiệm về hoạt động bán hàng và doanh số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales manager
Ví dụ câu với trưởng phòng kinh doanh / sales manager
- 1
The sales manager organized the team meeting to discuss targets.
Giám đốc kinh doanh tổ chức cuộc họp nhóm để thảo luận mục tiêu.
- 2
She was promoted to sales manager after two years of excellent performance.
Cô ấy được thăng chức lên trưởng phòng kinh doanh sau hai năm thành tích xuất sắc.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng kinh doanh
Trưởng phòng kinh doanh là người quản lý bộ phận bán hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'sales', 'business development', và 'marketing'.
Video minh hoạ trưởng phòng kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng kinh doanh
- trưởng phòng kinh doanh dự ánbusiness project manager
- trưởng phòng kinh doanh xuất nhập khẩuhead of import and export business
- KinhKinh people
- PhòngRoom
- TrưởngLeader
- kinh doanhbusiness
- trưởng phònghead of department
- phòng kinh doanhsales department
- phó trưởng phòng kinh doanhdeputy sales manager
- quản lýmanager
- chủ quảnmanager
- quản đốcmanager
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng kinh doanh"
Trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng kinh doanh tiếng Anh là "sales manager" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý bộ phận kinh doanh trong một công ty, chịu trách nhiệm về hoạt động bán hàng và doanh số.
"sales manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng kinh doanh". Trưởng phòng kinh doanh là người quản lý bộ phận bán hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'sales', 'business development', và 'marketing'.
Phát âm "sales manager" như thế nào?
"sales manager" có phiên âm IPA /seɪlz ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales manager"?
Giám đốc kinh doanh tổ chức cuộc họp nhóm để thảo luận mục tiêu. — The sales manager organized the team meeting to discuss targets.