Tiếng Việt
Pho tượng tiếng Anh là gì?
pho tượng tiếng Anh là statue /ˈstætʃuː/. bức tượng, hình điêu khắc bằng chất liệu cứng như đá hoặc đồng, thể hiện hình dạng con người hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statue
Ví dụ câu với pho tượng / statue
- 1
Chúng tôi đã thăm quan bức tượng Nữ thần Tự do ở New York.
We visited the Statue of Liberty in New York.
- 2
Bức tượng này được làm bằng đồng và cao hơn 10 mét.
This statue is made of copper and over 10 meters tall.
Ghi chú dùng từ pho tượng
Tượng là hình dạng điêu khắc thể hiện hình dạng con người hoặc vật thể, thường dùng để tôn vinh hoặc tưởng nhớ. Các từ liên quan: sculpture (điêu khắc), monument (đài tưởng niệm), idol (bái vật).
Video minh hoạ pho tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với pho tượng
Câu hỏi thường gặp về "pho tượng"
Pho tượng tiếng Anh là gì?
Pho tượng tiếng Anh là "statue" (danh từ), nghĩa là: bức tượng, hình điêu khắc bằng chất liệu cứng như đá hoặc đồng, thể hiện hình dạng con người hoặc vật thể.
"statue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statue" nghĩa tiếng Việt là "pho tượng". Tượng là hình dạng điêu khắc thể hiện hình dạng con người hoặc vật thể, thường dùng để tôn vinh hoặc tưởng nhớ.
Phát âm "statue" như thế nào?
"statue" có phiên âm IPA /ˈstætʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statue"?
We visited the Statue of Liberty in New York. — Chúng tôi đã thăm quan bức tượng Nữ thần Tự do ở New York.