Tiếng Việt
Nhân tượng tiếng Anh là gì?
nhân tượng tiếng Anh là live statue /lɪv ˈstæˌʧu/. Tượng sống là hình thức biểu diễn nghệ thuật trong đó người biểu diễn đứng yên như tượng và thường mặc trang phục đặc biệt để gây ấn tượng cho khán giả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live statue
Ví dụ câu với nhân tượng / live statue
- 1
The artist performed as a live statue in the park, captivating passersby.
Nghệ sĩ biểu diễn như một nhân tượng trong công viên, thu hút người đi đường.
- 2
She practiced for months to perfect her pose as a live statue.
Cô ấy đã luyện tập hàng tháng để hoàn thiện tư thế như một nhân tượng.
Ghi chú dùng từ nhân tượng
Nhân tượng là hình thức nghệ thuật biểu diễn trong đó người biểu diễn đứng yên như tượng. Các thuật ngữ liên quan: 'performance art' (nghệ thuật biểu diễn), 'mime' (kịch câm), 'living statue' (tượng sống).
Video minh hoạ nhân tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân tượng
Câu hỏi thường gặp về "nhân tượng"
Nhân tượng tiếng Anh là gì?
Nhân tượng tiếng Anh là "live statue" (danh từ), nghĩa là: Tượng sống là hình thức biểu diễn nghệ thuật trong đó người biểu diễn đứng yên như tượng và thường mặc trang phục đặc biệt để gây ấn tượng cho khán giả.
"live statue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live statue" nghĩa tiếng Việt là "nhân tượng". Nhân tượng là hình thức nghệ thuật biểu diễn trong đó người biểu diễn đứng yên như tượng.
Phát âm "live statue" như thế nào?
"live statue" có phiên âm IPA /lɪv ˈstæˌʧu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live statue"?
Nghệ sĩ biểu diễn như một nhân tượng trong công viên, thu hút người đi đường. — The artist performed as a live statue in the park, captivating passersby.