Tiếng Việt
Phơi sáng tiếng Anh là gì?
phơi sáng tiếng Anh là Expose to light /ɪkˈspoʊz tə laɪt/. Làm cho cái gì đó tiếp xúc với ánh sáng để làm rõ hoặc làm khô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expose to light
Ví dụ câu với phơi sáng / Expose to light
- 1
Anh ấy phơi sáng bức tranh dưới ánh nắng mặt trời để làm khô sơn.
He exposed the painting to sunlight to dry the paint.
- 2
Cây trồng cần phơi sáng để phát triển tốt hơn.
Plants need to be exposed to light to grow better.
Ghi chú dùng từ phơi sáng
Phơi sáng là hành động để làm rõ hoặc làm khô bằng cách tiếp xúc với ánh sáng. Các từ liên quan: 'expose' (tiếp xúc), 'light' (ánh sáng), 'dry' (khô).
Video minh hoạ phơi sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phơi sáng
Câu hỏi thường gặp về "phơi sáng"
Phơi sáng tiếng Anh là gì?
Phơi sáng tiếng Anh là "Expose to light" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó tiếp xúc với ánh sáng để làm rõ hoặc làm khô.
"Expose to light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expose to light" nghĩa tiếng Việt là "phơi sáng". Phơi sáng là hành động để làm rõ hoặc làm khô bằng cách tiếp xúc với ánh sáng.
Phát âm "Expose to light" như thế nào?
"Expose to light" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊz tə laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expose to light"?
He exposed the painting to sunlight to dry the paint. — Anh ấy phơi sáng bức tranh dưới ánh nắng mặt trời để làm khô sơn.