Tiếng Việt
Phơi thây tiếng Anh là gì?
phơi thây tiếng Anh là Leave the body exposed /liːv ðə ˈbɑːdi ɪkˈspoʊzd/. Hành động để lại thi thể không được che phủ, thường để người khác nhận diện hoặc để xác định danh tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leave the body exposed
Ví dụ câu với phơi thây / Leave the body exposed
- 1
Sau trận chiến, xác của các binh sĩ bị phơi thây trên chiến trường.
After the battle, the bodies of soldiers were left exposed on the battlefield.
- 2
Họ phát hiện thi thể phơi thây trong rừng sau nhiều ngày mất tích.
They found the body left exposed in the forest after several days missing.
Ghi chú dùng từ phơi thây
Phơi thây là hành động để thi thể không được che phủ, thường liên quan đến các tình huống chiến tranh hoặc mất tích. Các từ liên quan: 'expose' (phơi bày), 'corpse' (thi thể), 'discovery' (phát hiện).
Video minh hoạ phơi thây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phơi thây
Câu hỏi thường gặp về "phơi thây"
Phơi thây tiếng Anh là gì?
Phơi thây tiếng Anh là "Leave the body exposed" (động từ), nghĩa là: Hành động để lại thi thể không được che phủ, thường để người khác nhận diện hoặc để xác định danh tính.
"Leave the body exposed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leave the body exposed" nghĩa tiếng Việt là "phơi thây". Phơi thây là hành động để thi thể không được che phủ, thường liên quan đến các tình huống chiến tranh hoặc mất tích.
Phát âm "Leave the body exposed" như thế nào?
"Leave the body exposed" có phiên âm IPA /liːv ðə ˈbɑːdi ɪkˈspoʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leave the body exposed"?
After the battle, the bodies of soldiers were left exposed on the battlefield. — Sau trận chiến, xác của các binh sĩ bị phơi thây trên chiến trường.