Tiếng Việt
Phồn vinh tiếng Anh là gì?
phồn vinh tiếng Anh là flourishing /ˈflʌr.ɪʃ.ɪŋ/. Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ về kinh tế hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flourishing
Ví dụ câu với phồn vinh / flourishing
- 1
Khu phố cổ đang trở nên phồn vinh nhờ vào du lịch.
The old town is becoming flourishing thanks to tourism.
- 2
Kinh tế của đất nước đã phồn vinh trong những năm gần đây.
The country's economy has been flourishing in recent years.
Ghi chú dùng từ phồn vinh
Phồn vinh mô tả trạng thái phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Các từ liên quan: 'prosperous' (thịnh vượng), 'thriving' (phát đạt), 'prosperity' (sự thịnh vượng).
Video minh hoạ phồn vinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phồn vinh
Câu hỏi thường gặp về "phồn vinh"
Phồn vinh tiếng Anh là gì?
Phồn vinh tiếng Anh là "flourishing" (tính từ), nghĩa là: Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ về kinh tế hoặc xã hội.
"flourishing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flourishing" nghĩa tiếng Việt là "phồn vinh". Phồn vinh mô tả trạng thái phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
Phát âm "flourishing" như thế nào?
"flourishing" có phiên âm IPA /ˈflʌr.ɪʃ.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flourishing"?
The old town is becoming flourishing thanks to tourism. — Khu phố cổ đang trở nên phồn vinh nhờ vào du lịch.