The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịnh trị tiếng Anh là gì?

thịnh trị tiếng Anh là Flourishing Reign /ˈflʌrɪʃɪŋ reɪn/. Triều đại thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "thịnh trị" tiếng Anh là "Flourishing Reign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flourishing Reign

Danh từ
/ˈflʌrɪʃɪŋ reɪn/

Ví dụ câu với thịnh trị / Flourishing Reign

  1. 1

    Triều đại này được xem là thời kỳ thịnh trị của đất nước.

    This dynasty is considered a period of flourishing reign for the country.

  2. 2

    Trong thời kỳ thịnh trị, nền kinh tế phát triển vượt bậc.

    During the flourishing reign, the economy advanced significantly.

Ghi chú dùng từ thịnh trị

Thịnh trị đề cập đến thời kỳ phát triển mạnh mẽ của một triều đại hoặc chính quyền. Các từ liên quan: 'thịnh vượng' (prosperity), 'phát triển' (development), 'quyền lực' (power).

Video minh hoạ thịnh trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịnh trị

Câu hỏi thường gặp về "thịnh trị"

Thịnh trị tiếng Anh là gì?

Thịnh trị tiếng Anh là "Flourishing Reign" (danh từ), nghĩa là: Triều đại thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ.

"Flourishing Reign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flourishing Reign" nghĩa tiếng Việt là "thịnh trị". Thịnh trị đề cập đến thời kỳ phát triển mạnh mẽ của một triều đại hoặc chính quyền.

Phát âm "Flourishing Reign" như thế nào?

"Flourishing Reign" có phiên âm IPA /ˈflʌrɪʃɪŋ reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flourishing Reign"?

This dynasty is considered a period of flourishing reign for the country. — Triều đại này được xem là thời kỳ thịnh trị của đất nước.