Tiếng Việt
Phòng ăn tiếng Anh là gì?
phòng ăn tiếng Anh là dining room /ˈdaɪnɪŋ rum/. Phòng dùng để ăn uống trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dining room
Ví dụ câu với phòng ăn / dining room
- 1
Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật trong phòng ăn.
We hosted a birthday party in the dining room.
- 2
Bàn ăn trong phòng ăn rộng rãi và thoải mái.
The dining table in the dining room is spacious and comfortable.
Ghi chú dùng từ phòng ăn
Phòng ăn là nơi để ăn uống trong nhà, thường có bàn và ghế. Các từ liên quan: 'bàn ăn' (dining table), 'ghế' (chair), 'bữa ăn' (meal).
Video minh hoạ phòng ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng ăn
Câu hỏi thường gặp về "phòng ăn"
Phòng ăn tiếng Anh là gì?
Phòng ăn tiếng Anh là "dining room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để ăn uống trong nhà.
"dining room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dining room" nghĩa tiếng Việt là "phòng ăn". Phòng ăn là nơi để ăn uống trong nhà, thường có bàn và ghế.
Phát âm "dining room" như thế nào?
"dining room" có phiên âm IPA /ˈdaɪnɪŋ rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dining room"?
We hosted a birthday party in the dining room. — Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật trong phòng ăn.