Tiếng Việt
Phòng hờ tiếng Anh là gì?
phòng hờ tiếng Anh là Prepare in advance /prɪˈpɛr ɪn ædˈvæns/. Chuẩn bị trước để phòng tránh hoặc sẵn sàng cho tình huống xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prepare in advance
Ví dụ câu với phòng hờ / Prepare in advance
- 1
Bạn nên chuẩn bị trước cho cuộc họp ngày mai.
You should prepare in advance for tomorrow's meeting.
- 2
Họ đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc thi.
They prepared in advance for the competition.
Ghi chú dùng từ phòng hờ
Phòng hờ là hành động chuẩn bị trước để đối phó với tình huống không mong muốn. Các từ liên quan: 'chuẩn bị' (prepare), 'đề phòng' (guard against), 'sẵn sàng' (ready).
Video minh hoạ phòng hờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phòng hờ
Câu hỏi thường gặp về "phòng hờ"
Phòng hờ tiếng Anh là gì?
Phòng hờ tiếng Anh là "Prepare in advance" (động từ), nghĩa là: Chuẩn bị trước để phòng tránh hoặc sẵn sàng cho tình huống xảy ra.
"Prepare in advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prepare in advance" nghĩa tiếng Việt là "phòng hờ". Phòng hờ là hành động chuẩn bị trước để đối phó với tình huống không mong muốn.
Phát âm "Prepare in advance" như thế nào?
"Prepare in advance" có phiên âm IPA /prɪˈpɛr ɪn ædˈvæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prepare in advance"?
You should prepare in advance for tomorrow's meeting. — Bạn nên chuẩn bị trước cho cuộc họp ngày mai.