Tiếng Việt
Phòng công chứng tiếng Anh là gì?
Phòng công chứng tiếng Anh là Notary office /ˈnəʊtəri ˈɒfɪs/. Văn phòng nơi thực hiện các dịch vụ công chứng các giấy tờ, hợp đồng, di chúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Notary office
Ví dụ câu với Phòng công chứng / Notary office
- 1
Tôi đã đến phòng công chứng để ký hợp đồng mua bán nhà.
I went to the notary office to sign the house sale contract.
- 2
Phòng công chứng giúp xác nhận các giấy tờ quan trọng một cách hợp pháp.
The notary office helps authenticate important documents legally.
Ghi chú dùng từ Phòng công chứng
Phòng công chứng là nơi thực hiện dịch vụ công chứng. Các thuật ngữ liên quan: 'công chứng' (notarization), 'giấy tờ' (documents), 'hợp đồng' (contract).
Video minh hoạ Phòng công chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng công chứng
Câu hỏi thường gặp về "Phòng công chứng"
Phòng công chứng tiếng Anh là gì?
Phòng công chứng tiếng Anh là "Notary office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng nơi thực hiện các dịch vụ công chứng các giấy tờ, hợp đồng, di chúc.
"Notary office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Notary office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng công chứng". Phòng công chứng là nơi thực hiện dịch vụ công chứng.
Phát âm "Notary office" như thế nào?
"Notary office" có phiên âm IPA /ˈnəʊtəri ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Notary office"?
I went to the notary office to sign the house sale contract. — Tôi đã đến phòng công chứng để ký hợp đồng mua bán nhà.