Tiếng Việt
Nơi nhận tiếng Anh là gì?
Nơi nhận tiếng Anh là Receiving office /rɪˈsiːvɪŋ ˈɒfɪs/. Nơi tiếp nhận hoặc xử lý thư từ, hàng hóa hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receiving office
Ví dụ câu với Nơi nhận / Receiving office
- 1
The receiving office is responsible for sorting all incoming mail.
The receiving office handles all the parcels that arrive at the company.
- 2
Bạn cần đến nơi nhận để lấy bưu phẩm của mình.
You need to go to the receiving office to pick up your package.
Ghi chú dùng từ Nơi nhận
Nơi nhận là nơi tiếp nhận hàng hóa hoặc thư từ. Các thuật ngữ liên quan: 'Post office' (bưu điện), 'Delivery point' (điểm giao hàng), 'Receiving department' (bộ phận tiếp nhận).
Video minh hoạ Nơi nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi nhận
Câu hỏi thường gặp về "Nơi nhận"
Nơi nhận tiếng Anh là gì?
Nơi nhận tiếng Anh là "Receiving office" (danh từ), nghĩa là: Nơi tiếp nhận hoặc xử lý thư từ, hàng hóa hoặc thông tin.
"Receiving office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receiving office" nghĩa tiếng Việt là "Nơi nhận". Nơi nhận là nơi tiếp nhận hàng hóa hoặc thư từ.
Phát âm "Receiving office" như thế nào?
"Receiving office" có phiên âm IPA /rɪˈsiːvɪŋ ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receiving office"?
The receiving office handles all the parcels that arrive at the company. — The receiving office is responsible for sorting all incoming mail.