Tiếng Việt
Phòng công đoàn tiếng Anh là gì?
Phòng công đoàn tiếng Anh là Union office /ˈjuːnjən ˈɒfɪs/. Văn phòng của tổ chức công đoàn, nơi làm việc và họp của các thành viên công đoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Union office
Ví dụ câu với Phòng công đoàn / Union office
- 1
The union office is located on the third floor of the building.
Phòng công đoàn nằm ở tầng ba của tòa nhà.
- 2
Members gathered at the union office to discuss their rights.
Các thành viên tụ tập tại phòng công đoàn để thảo luận về quyền lợi của họ.
Ghi chú dùng từ Phòng công đoàn
Phòng công đoàn là nơi các thành viên công đoàn làm việc và họp mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'công đoàn' (union), 'nghị quyết' (resolution), 'quyền lợi' (rights).
Video minh hoạ Phòng công đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng công đoàn
Câu hỏi thường gặp về "Phòng công đoàn"
Phòng công đoàn tiếng Anh là gì?
Phòng công đoàn tiếng Anh là "Union office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng của tổ chức công đoàn, nơi làm việc và họp của các thành viên công đoàn.
"Union office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Union office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng công đoàn". Phòng công đoàn là nơi các thành viên công đoàn làm việc và họp mặt.
Phát âm "Union office" như thế nào?
"Union office" có phiên âm IPA /ˈjuːnjən ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Union office"?
Phòng công đoàn nằm ở tầng ba của tòa nhà. — The union office is located on the third floor of the building.