The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng công tác học sinh sinh viên tiếng Anh là gì?

Phòng công tác học sinh sinh viên tiếng Anh là Student affairs office /ˈstjuːdənt əˈfeəz ˈɒfɪs/. Văn phòng quản lý các hoạt động liên quan đến học sinh sinh viên trong trường học.

Hình minh hoạ "Phòng công tác học sinh sinh viên" tiếng Anh là "Student affairs office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Student affairs office

Danh từ
/ˈstjuːdənt əˈfeəz ˈɒfɪs/

Ví dụ câu với Phòng công tác học sinh sinh viên / Student affairs office

  1. 1

    Sinh viên đến Phòng công tác học sinh sinh viên để đăng ký các hoạt động ngoại khóa.

    Students visit the Student Affairs Office to register for extracurricular activities.

  2. 2

    Phòng công tác học sinh sinh viên tổ chức các buổi tư vấn hướng nghiệp.

    The Student Affairs Office organizes career counseling sessions.

Ghi chú dùng từ Phòng công tác học sinh sinh viên

Phòng công tác học sinh sinh viên là nơi hỗ trợ và quản lý các hoạt động của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'student services' (dịch vụ sinh viên), 'student support' (hỗ trợ sinh viên), 'student organization' (tổ chức sinh viên).

Video minh hoạ Phòng công tác học sinh sinh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng công tác học sinh sinh viên

Câu hỏi thường gặp về "Phòng công tác học sinh sinh viên"

Phòng công tác học sinh sinh viên tiếng Anh là gì?

Phòng công tác học sinh sinh viên tiếng Anh là "Student affairs office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng quản lý các hoạt động liên quan đến học sinh sinh viên trong trường học.

"Student affairs office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Student affairs office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng công tác học sinh sinh viên". Phòng công tác học sinh sinh viên là nơi hỗ trợ và quản lý các hoạt động của sinh viên.

Phát âm "Student affairs office" như thế nào?

"Student affairs office" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt əˈfeəz ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Student affairs office"?

Students visit the Student Affairs Office to register for extracurricular activities. — Sinh viên đến Phòng công tác học sinh sinh viên để đăng ký các hoạt động ngoại khóa.