Tiếng Việt
Phòng hiệu trưởng tiếng Anh là gì?
Phòng hiệu trưởng tiếng Anh là Principal's office /ˈprɪnsɪpəlz/. Phòng làm việc của hiệu trưởng trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Principal's office
Ví dụ câu với Phòng hiệu trưởng / Principal's office
- 1
The principal's office is located on the second floor.
Phòng hiệu trưởng nằm ở tầng hai.
- 2
Students often visit the principal's office for meetings.
Học sinh thường đến phòng hiệu trưởng để họp.
Ghi chú dùng từ Phòng hiệu trưởng
Phòng hiệu trưởng là nơi làm việc của người đứng đầu trường học. Các từ liên quan: 'principal' (hiệu trưởng), 'administration' (quản lý), 'school' (trường học).
Video minh hoạ Phòng hiệu trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng hiệu trưởng
Câu hỏi thường gặp về "Phòng hiệu trưởng"
Phòng hiệu trưởng tiếng Anh là gì?
Phòng hiệu trưởng tiếng Anh là "Principal's office" (danh từ), nghĩa là: Phòng làm việc của hiệu trưởng trong trường học.
"Principal's office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Principal's office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng hiệu trưởng". Phòng hiệu trưởng là nơi làm việc của người đứng đầu trường học.
Phát âm "Principal's office" như thế nào?
"Principal's office" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɪpəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Principal's office"?
Phòng hiệu trưởng nằm ở tầng hai. — The principal's office is located on the second floor.