Tiếng Việt
Phòng khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Phòng khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là Corporate customer office /ˈkɔːpərɪt/. Văn phòng dành cho khách hàng doanh nghiệp, nơi tiếp đón và phục vụ các khách hàng lớn của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corporate customer office
Ví dụ câu với Phòng khách hàng doanh nghiệp / Corporate customer office
- 1
The corporate customer office is located on the 10th floor.
Văn phòng khách hàng doanh nghiệp nằm ở tầng 10.
- 2
They visited the corporate customer office to discuss their partnership.
Họ đã đến thăm văn phòng khách hàng doanh nghiệp để thảo luận về mối quan hệ hợp tác.
Ghi chú dùng từ Phòng khách hàng doanh nghiệp
Phòng khách hàng doanh nghiệp là nơi phục vụ các khách hàng lớn của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'Customer service' (dịch vụ khách hàng), 'Business client' (khách hàng doanh nghiệp), 'Client management' (quản lý khách hàng).
Video minh hoạ Phòng khách hàng doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng khách hàng doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "Phòng khách hàng doanh nghiệp"
Phòng khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Phòng khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là "Corporate customer office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng dành cho khách hàng doanh nghiệp, nơi tiếp đón và phục vụ các khách hàng lớn của công ty.
"Corporate customer office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corporate customer office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng khách hàng doanh nghiệp". Phòng khách hàng doanh nghiệp là nơi phục vụ các khách hàng lớn của công ty.
Phát âm "Corporate customer office" như thế nào?
"Corporate customer office" có phiên âm IPA /ˈkɔːpərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corporate customer office"?
Văn phòng khách hàng doanh nghiệp nằm ở tầng 10. — The corporate customer office is located on the 10th floor.