The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng phòng khách hàng cá nhân tiếng Anh là gì?

trưởng phòng khách hàng cá nhân tiếng Anh là personal customer manager /ˈpɜrsɪnɪl ˈkʌstəmər ˈmænəʤər/. Quản lý khách hàng cá nhân trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Hình minh hoạ "trưởng phòng khách hàng cá nhân" tiếng Anh là "personal customer manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal customer manager

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl ˈkʌstəmər ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với trưởng phòng khách hàng cá nhân / personal customer manager

  1. 1

    Anh ấy là trưởng phòng khách hàng cá nhân của ngân hàng đó.

    He is the personal customer manager at that bank.

  2. 2

    Công việc của trưởng phòng khách hàng cá nhân là duy trì mối quan hệ với khách hàng cá nhân.

    The role of a personal customer manager is to maintain relationships with individual clients.

Ghi chú dùng từ trưởng phòng khách hàng cá nhân

Trưởng phòng khách hàng cá nhân là người phụ trách chăm sóc khách hàng cá nhân trong ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'relationship management' (quản lý mối quan hệ), 'banking' (ngân hàng).

Video minh hoạ trưởng phòng khách hàng cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng phòng khách hàng cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng khách hàng cá nhân"

Trưởng phòng khách hàng cá nhân tiếng Anh là gì?

Trưởng phòng khách hàng cá nhân tiếng Anh là "personal customer manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý khách hàng cá nhân trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

"personal customer manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal customer manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng khách hàng cá nhân". Trưởng phòng khách hàng cá nhân là người phụ trách chăm sóc khách hàng cá nhân trong ngân hàng.

Phát âm "personal customer manager" như thế nào?

"personal customer manager" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈkʌstəmər ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal customer manager"?

He is the personal customer manager at that bank. — Anh ấy là trưởng phòng khách hàng cá nhân của ngân hàng đó.