Tiếng Việt
Phòng kiểm soát nội bộ tiếng Anh là gì?
phòng kiểm soát nội bộ tiếng Anh là internal control department /ɪnˈtɜrnəl kənˈtroʊl dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra và giám sát các hoạt động nội bộ của tổ chức nhằm đảm bảo tuân thủ quy định và kiểm soát rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal control department
Ví dụ câu với phòng kiểm soát nội bộ / internal control department
- 1
Phòng kiểm soát nội bộ đảm bảo các quy trình được thực hiện đúng quy định.
The internal control department ensures that procedures are followed correctly.
- 2
Các báo cáo kiểm soát nội bộ giúp quản lý đánh giá rủi ro hiệu quả hơn.
Internal control reports help management assess risks more effectively.
Ghi chú dùng từ phòng kiểm soát nội bộ
Phòng kiểm soát nội bộ là bộ phận kiểm tra nội bộ, kiểm soát rủi ro, và đảm bảo tuân thủ quy định trong tổ chức.
Video minh hoạ phòng kiểm soát nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng kiểm soát nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "phòng kiểm soát nội bộ"
Phòng kiểm soát nội bộ tiếng Anh là gì?
Phòng kiểm soát nội bộ tiếng Anh là "internal control department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra và giám sát các hoạt động nội bộ của tổ chức nhằm đảm bảo tuân thủ quy định và kiểm soát rủi ro.
"internal control department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal control department" nghĩa tiếng Việt là "phòng kiểm soát nội bộ". Phòng kiểm soát nội bộ là bộ phận kiểm tra nội bộ, kiểm soát rủi ro, và đảm bảo tuân thủ quy định trong tổ chức.
Phát âm "internal control department" như thế nào?
"internal control department" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl kənˈtroʊl dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal control department"?
The internal control department ensures that procedures are followed correctly. — Phòng kiểm soát nội bộ đảm bảo các quy trình được thực hiện đúng quy định.