The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng phát triển sản phẩm tiếng Anh là gì?

Phòng phát triển sản phẩm tiếng Anh là Product development office /ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt ˌɒfɪs/. Văn phòng chịu trách nhiệm phát triển và cải tiến các sản phẩm của công ty.

Hình minh hoạ "Phòng phát triển sản phẩm" tiếng Anh là "Product development office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Product development office

Danh từ
/ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt ˌɒfɪs/

Ví dụ câu với Phòng phát triển sản phẩm / Product development office

  1. 1

    Phòng phát triển sản phẩm đã giới thiệu một mẫu mới vào thị trường.

    The product development office introduced a new model to the market.

  2. 2

    Các ý tưởng sáng tạo thường bắt nguồn từ phòng phát triển sản phẩm.

    Creative ideas often originate from the product development office.

Ghi chú dùng từ Phòng phát triển sản phẩm

Phòng phát triển sản phẩm là bộ phận quan trọng trong doanh nghiệp, liên quan đến nghiên cứu và thiết kế sản phẩm mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Research and Development (R&D)', 'Design Department', 'Product Lifecycle'.

Video minh hoạ Phòng phát triển sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng phát triển sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "Phòng phát triển sản phẩm"

Phòng phát triển sản phẩm tiếng Anh là gì?

Phòng phát triển sản phẩm tiếng Anh là "Product development office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng chịu trách nhiệm phát triển và cải tiến các sản phẩm của công ty.

"Product development office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Product development office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng phát triển sản phẩm". Phòng phát triển sản phẩm là bộ phận quan trọng trong doanh nghiệp, liên quan đến nghiên cứu và thiết kế sản phẩm mới.

Phát âm "Product development office" như thế nào?

"Product development office" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Product development office"?

The product development office introduced a new model to the market. — Phòng phát triển sản phẩm đã giới thiệu một mẫu mới vào thị trường.