Tiếng Việt
Phòng tin học tiếng Anh là gì?
Phòng tin học tiếng Anh là IT office /ˌaɪ ˈtiː ˌɒfɪs/. Phòng dành cho bộ phận công nghệ thông tin trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
IT office
Ví dụ câu với Phòng tin học / IT office
- 1
Tôi đã gặp trưởng phòng tin học để thảo luận về dự án mới.
I met with the IT office manager to discuss the new project.
- 2
Phòng tin học của trường học được trang bị nhiều máy tính hiện đại.
The school's IT office is equipped with many modern computers.
Ghi chú dùng từ Phòng tin học
Phòng tin học là nơi làm việc của bộ phận công nghệ thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'máy chủ' (server), 'mạng' (network), và 'phần mềm' (software).
Video minh hoạ Phòng tin học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng tin học
Câu hỏi thường gặp về "Phòng tin học"
Phòng tin học tiếng Anh là gì?
Phòng tin học tiếng Anh là "IT office" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho bộ phận công nghệ thông tin trong một tổ chức hoặc công ty.
"IT office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"IT office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng tin học". Phòng tin học là nơi làm việc của bộ phận công nghệ thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'máy chủ' (server), 'mạng' (network), và 'phần mềm' (software).
Phát âm "IT office" như thế nào?
"IT office" có phiên âm IPA /ˌaɪ ˈtiː ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "IT office"?
I met with the IT office manager to discuss the new project. — Tôi đã gặp trưởng phòng tin học để thảo luận về dự án mới.