Tiếng Việt
Phong tỏa tài khoản tiếng Anh là gì?
phong tỏa tài khoản tiếng Anh là Account freeze /əˈkaʊnt friːz/. Hành động tạm thời khóa hoặc phong tỏa tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ trực tuyến để ngăn chặn truy cập hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Account freeze
Ví dụ câu với phong tỏa tài khoản / Account freeze
- 1
Ngân hàng đã thực hiện phong tỏa tài khoản của khách hàng do có hoạt động đáng ngờ.
The bank has frozen the customer's account due to suspicious activity.
- 2
Sau khi phát hiện gian lận, công ty quyết định phong tỏa tài khoản của nhân viên đó.
After detecting fraud, the company decided to freeze the employee's account.
Ghi chú dùng từ phong tỏa tài khoản
Phong tỏa tài khoản là việc tạm thời ngăn chặn quyền truy cập vào tài khoản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'block account' (chặn tài khoản), 'suspend account' (tạm ngưng tài khoản), và 'account restriction' (hạn chế tài khoản).
Video minh hoạ phong tỏa tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong tỏa tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "phong tỏa tài khoản"
Phong tỏa tài khoản tiếng Anh là gì?
Phong tỏa tài khoản tiếng Anh là "Account freeze" (danh từ), nghĩa là: Hành động tạm thời khóa hoặc phong tỏa tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ trực tuyến để ngăn chặn truy cập hoặc sử dụng.
"Account freeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Account freeze" nghĩa tiếng Việt là "phong tỏa tài khoản". Phong tỏa tài khoản là việc tạm thời ngăn chặn quyền truy cập vào tài khoản.
Phát âm "Account freeze" như thế nào?
"Account freeze" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt friːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Account freeze"?
The bank has frozen the customer's account due to suspicious activity. — Ngân hàng đã thực hiện phong tỏa tài khoản của khách hàng do có hoạt động đáng ngờ.