Tiếng Việt
Tài khoản tiếng Anh là gì?
tài khoản tiếng Anh là account /əˈkaʊnt/. Tài khoản là một hồ sơ hoặc danh sách các thông tin liên quan đến một người dùng trong hệ thống, như ngân hàng hoặc mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
account
Ví dụ câu với tài khoản / account
- 1
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới.
I opened a new bank account.
- 2
Bạn cần đăng nhập vào tài khoản của mình để truy cập dịch vụ.
You need to log into your account to access the service.
Ghi chú dùng từ tài khoản
Tài khoản dùng để quản lý thông tin cá nhân hoặc tài chính. Các từ liên quan gồm có 'username' (tên người dùng), 'password' (mật khẩu), 'login' (đăng nhập).
Video minh hoạ tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản
- tài khoản ảovirtual account
- tài khoản nợLiability account
- tài khoản phụSub-account
- tài khoản thẻCard account
- tài khoản vayLoan account
- tài khoản vốnCapital account
- tài khoản ký quỹMargin account
- tài khoản số đẹpLucky number account
- tài khoản cá nhânPersonal account
- tài khoản đối ứngcontra account
- tài khoản kế toánAccounting account
- tài khoản tạm thuTemporary collection account
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản"
Tài khoản tiếng Anh là gì?
Tài khoản tiếng Anh là "account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản là một hồ sơ hoặc danh sách các thông tin liên quan đến một người dùng trong hệ thống, như ngân hàng hoặc mạng xã hội.
"account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản". Tài khoản dùng để quản lý thông tin cá nhân hoặc tài chính.
Phát âm "account" như thế nào?
"account" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "account"?
I opened a new bank account. — Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới.