Tiếng Việt
Phòng văn hóa thông tin tiếng Anh là gì?
Phòng văn hóa thông tin tiếng Anh là Cultural and information office /ˈkʌltʃərəl ənd ˌɪnfəˈmeɪʃən ˌɒfɪs/. Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý hoạt động văn hóa và thông tin trong một địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cultural and information office
Ví dụ câu với Phòng văn hóa thông tin / Cultural and information office
- 1
The Cultural and Information Office organized the annual festival.
Phòng văn hóa thông tin tổ chức lễ hội hàng năm.
- 2
She works at the Cultural and Information Office to promote local culture.
Cô ấy làm việc tại Phòng văn hóa thông tin để thúc đẩy văn hóa địa phương.
Ghi chú dùng từ Phòng văn hóa thông tin
Phòng văn hóa thông tin là cơ quan quản lý các hoạt động văn hóa và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan: 'cultural department' (bộ phận văn hóa), 'information office' (phòng thông tin), 'public relations' (quan hệ công chúng).
Video minh hoạ Phòng văn hóa thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng văn hóa thông tin
Câu hỏi thường gặp về "Phòng văn hóa thông tin"
Phòng văn hóa thông tin tiếng Anh là gì?
Phòng văn hóa thông tin tiếng Anh là "Cultural and information office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý hoạt động văn hóa và thông tin trong một địa phương.
"Cultural and information office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cultural and information office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng văn hóa thông tin". Phòng văn hóa thông tin là cơ quan quản lý các hoạt động văn hóa và truyền thông.
Phát âm "Cultural and information office" như thế nào?
"Cultural and information office" có phiên âm IPA /ˈkʌltʃərəl ənd ˌɪnfəˈmeɪʃən ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cultural and information office"?
Phòng văn hóa thông tin tổ chức lễ hội hàng năm. — The Cultural and Information Office organized the annual festival.