Tiếng Việt
Phụ tử tiếng Anh là gì?
phụ tử tiếng Anh là Radix Aconiti /ˈreɪdɪks Aconiti/. Rễ của cây Aconitum, được sử dụng trong y học cổ truyền để làm thuốc giảm đau và chống viêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radix Aconiti
Ví dụ câu với phụ tử / Radix Aconiti
- 1
Radix Aconiti được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền để giảm đau.
Radix Aconiti is used in traditional medicine to relieve pain.
- 2
Cần chế biến Radix Aconiti đúng cách để tránh độc tố.
Radix Aconiti must be prepared properly to avoid toxicity.
Ghi chú dùng từ phụ tử
Phụ tử là rễ của cây Aconitum, thường dùng trong y học cổ truyền. Các thuật ngữ liên quan: 'herb' (thảo dược), 'toxicity' (độc tố), 'medicinal root' (rễ thuốc).
Video minh hoạ phụ tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phụ tử
Câu hỏi thường gặp về "phụ tử"
Phụ tử tiếng Anh là gì?
Phụ tử tiếng Anh là "Radix Aconiti" (danh từ), nghĩa là: Rễ của cây Aconitum, được sử dụng trong y học cổ truyền để làm thuốc giảm đau và chống viêm.
"Radix Aconiti" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radix Aconiti" nghĩa tiếng Việt là "phụ tử". Phụ tử là rễ của cây Aconitum, thường dùng trong y học cổ truyền.
Phát âm "Radix Aconiti" như thế nào?
"Radix Aconiti" có phiên âm IPA /ˈreɪdɪks Aconiti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radix Aconiti"?
Radix Aconiti is used in traditional medicine to relieve pain. — Radix Aconiti được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền để giảm đau.