Tiếng Việt
Phụ cấp ăn uống tiếng Anh là gì?
phụ cấp ăn uống tiếng Anh là meal allowance /miːl əˈlaʊᵊns/. Tiền hỗ trợ để chi trả cho bữa ăn trong công việc hoặc hoạt động chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meal allowance
Ví dụ câu với phụ cấp ăn uống / meal allowance
- 1
Công ty cung cấp phụ cấp ăn uống hàng tháng cho nhân viên.
The company provides a monthly meal allowance for employees.
- 2
Bạn có thể sử dụng phụ cấp ăn uống để mua thức ăn trong chuyến công tác.
You can use the meal allowance to buy food during the business trip.
Ghi chú dùng từ phụ cấp ăn uống
Phụ cấp ăn uống là khoản tiền trợ cấp dành cho bữa ăn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'benefits' (phúc lợi), 'salary' (lương), 'per diem' (ăn theo ngày).
Video minh hoạ phụ cấp ăn uống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp ăn uống
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp ăn uống"
Phụ cấp ăn uống tiếng Anh là gì?
Phụ cấp ăn uống tiếng Anh là "meal allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền hỗ trợ để chi trả cho bữa ăn trong công việc hoặc hoạt động chính thức.
"meal allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meal allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp ăn uống". Phụ cấp ăn uống là khoản tiền trợ cấp dành cho bữa ăn.
Phát âm "meal allowance" như thế nào?
"meal allowance" có phiên âm IPA /miːl əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meal allowance"?
The company provides a monthly meal allowance for employees. — Công ty cung cấp phụ cấp ăn uống hàng tháng cho nhân viên.