Tiếng Việt
Tiền ăn ca tiếng Anh là gì?
tiền ăn ca tiếng Anh là on-duty meal allowance /ɑn-ˈduti mil əˈlaʊəns/. Phần tiền trợ cấp dành cho bữa ăn trong ca làm việc của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on-duty meal allowance
Ví dụ câu với tiền ăn ca / on-duty meal allowance
- 1
Employees receive an on-duty meal allowance during their shifts.
Nhân viên nhận tiền ăn ca trong ca làm việc của họ.
- 2
The company provides an on-duty meal allowance for all night shift workers.
Công ty cung cấp tiền ăn ca cho tất cả nhân viên ca đêm.
Ghi chú dùng từ tiền ăn ca
Tiền ăn ca là khoản trợ cấp dành cho bữa ăn trong giờ làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'lương', 'phụ cấp', 'thưởng'.
Video minh hoạ tiền ăn ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền ăn ca
Câu hỏi thường gặp về "tiền ăn ca"
Tiền ăn ca tiếng Anh là gì?
Tiền ăn ca tiếng Anh là "on-duty meal allowance" (cụm từ), nghĩa là: Phần tiền trợ cấp dành cho bữa ăn trong ca làm việc của nhân viên.
"on-duty meal allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on-duty meal allowance" nghĩa tiếng Việt là "tiền ăn ca". Tiền ăn ca là khoản trợ cấp dành cho bữa ăn trong giờ làm việc.
Phát âm "on-duty meal allowance" như thế nào?
"on-duty meal allowance" có phiên âm IPA /ɑn-ˈduti mil əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on-duty meal allowance"?
Nhân viên nhận tiền ăn ca trong ca làm việc của họ. — Employees receive an on-duty meal allowance during their shifts.