The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ cấp nghề tiếng Anh là gì?

phụ cấp nghề tiếng Anh là vocational allowance /vəʊˈkeɪʃᵊnᵊl əˈlaʊᵊns/. Tiền trợ cấp dành cho những người làm nghề nghiệp đặc thù nhằm hỗ trợ chi phí đào tạo hoặc duy trì nghề.

Hình minh hoạ "phụ cấp nghề" tiếng Anh là "vocational allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vocational allowance

Danh từ
/vəʊˈkeɪʃᵊnᵊl əˈlaʊᵊns/

Ví dụ câu với phụ cấp nghề / vocational allowance

  1. 1

    Anh ấy nhận phụ cấp nghề để trang trải chi phí học nghề mới.

    He receives a vocational allowance to cover the costs of training for a new profession.

  2. 2

    Phụ cấp nghề giúp nhân viên nâng cao kỹ năng chuyên môn.

    The vocational allowance helps employees improve their professional skills.

Ghi chú dùng từ phụ cấp nghề

Phụ cấp nghề là khoản trợ cấp dành cho người lao động trong các ngành nghề đặc thù nhằm hỗ trợ đào tạo hoặc nâng cao kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training allowance' (trợ cấp đào tạo), 'professional development' (phát triển chuyên môn), 'skills enhancement' (nâng cao kỹ năng).

Video minh hoạ phụ cấp nghề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ cấp nghề

Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp nghề"

Phụ cấp nghề tiếng Anh là gì?

Phụ cấp nghề tiếng Anh là "vocational allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp dành cho những người làm nghề nghiệp đặc thù nhằm hỗ trợ chi phí đào tạo hoặc duy trì nghề.

"vocational allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vocational allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp nghề". Phụ cấp nghề là khoản trợ cấp dành cho người lao động trong các ngành nghề đặc thù nhằm hỗ trợ đào tạo hoặc nâng cao kỹ năng.

Phát âm "vocational allowance" như thế nào?

"vocational allowance" có phiên âm IPA /vəʊˈkeɪʃᵊnᵊl əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vocational allowance"?

He receives a vocational allowance to cover the costs of training for a new profession. — Anh ấy nhận phụ cấp nghề để trang trải chi phí học nghề mới.