Tiếng Việt
Phụ cấp công vụ tiếng Anh là gì?
phụ cấp công vụ tiếng Anh là civil service allowance /ˈsɪvᵊl ˈsɜːvɪs əˈlaʊᵊns/. Tiền phụ cấp dành cho nhân viên công vụ để trang trải chi phí sinh hoạt hoặc công tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil service allowance
Ví dụ câu với phụ cấp công vụ / civil service allowance
- 1
Nhân viên nhà nước nhận phụ cấp công vụ hàng tháng để hỗ trợ chi phí đi lại.
The civil service allowance is provided monthly to support transportation costs.
- 2
Phụ cấp công vụ giúp các cán bộ công chức yên tâm công tác hơn.
The civil service allowance helps civil servants focus better on their duties.
Ghi chú dùng từ phụ cấp công vụ
Phụ cấp công vụ là khoản tiền thêm dành cho nhân viên công vụ, nhằm hỗ trợ các chi phí liên quan đến công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'salary' (lương), 'benefits' (phúc lợi), 'allowance' (phụ cấp).
Video minh hoạ phụ cấp công vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp công vụ
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp công vụ"
Phụ cấp công vụ tiếng Anh là gì?
Phụ cấp công vụ tiếng Anh là "civil service allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền phụ cấp dành cho nhân viên công vụ để trang trải chi phí sinh hoạt hoặc công tác.
"civil service allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil service allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp công vụ". Phụ cấp công vụ là khoản tiền thêm dành cho nhân viên công vụ, nhằm hỗ trợ các chi phí liên quan đến công việc.
Phát âm "civil service allowance" như thế nào?
"civil service allowance" có phiên âm IPA /ˈsɪvᵊl ˈsɜːvɪs əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil service allowance"?
The civil service allowance is provided monthly to support transportation costs. — Nhân viên nhà nước nhận phụ cấp công vụ hàng tháng để hỗ trợ chi phí đi lại.