Tiếng Việt
Phụ cấp độc hại tiếng Anh là gì?
phụ cấp độc hại tiếng Anh là toxic allowance /ˈtɑksɪk əˈlaʊəns/. Phụ cấp dành cho những công việc hoặc môi trường độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toxic allowance
Ví dụ câu với phụ cấp độc hại / toxic allowance
- 1
Nhân viên xây dựng nhận phụ cấp độc hại để bù đắp rủi ro.
Construction workers receive a toxic allowance to compensate for the risks involved.
- 2
Chính sách phụ cấp độc hại giúp thu hút nhân viên làm việc trong điều kiện nguy hiểm.
The toxic allowance policy helps attract employees to work in hazardous conditions.
Ghi chú dùng từ phụ cấp độc hại
Phụ cấp độc hại là khoản phụ cấp dành cho công việc có nguy cơ gây hại cho sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: 'hazard pay' (phụ cấp nguy hiểm), 'risk allowance' (phụ cấp rủi ro), 'hazardous environment' (môi trường độc hại).
Video minh hoạ phụ cấp độc hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp độc hại
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp độc hại"
Phụ cấp độc hại tiếng Anh là gì?
Phụ cấp độc hại tiếng Anh là "toxic allowance" (danh từ), nghĩa là: Phụ cấp dành cho những công việc hoặc môi trường độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe nhân viên.
"toxic allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toxic allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp độc hại". Phụ cấp độc hại là khoản phụ cấp dành cho công việc có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.
Phát âm "toxic allowance" như thế nào?
"toxic allowance" có phiên âm IPA /ˈtɑksɪk əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toxic allowance"?
Construction workers receive a toxic allowance to compensate for the risks involved. — Nhân viên xây dựng nhận phụ cấp độc hại để bù đắp rủi ro.