Tiếng Việt
Phụ cấp nhà ở tiếng Anh là gì?
phụ cấp nhà ở tiếng Anh là housing allowance /ˈhaʊzɪŋ əˈlaʊᵊns/. Tiền trợ cấp dành cho việc thuê hoặc mua nhà ở của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
housing allowance
Ví dụ câu với phụ cấp nhà ở / housing allowance
- 1
Anh ấy nhận được phụ cấp nhà ở hàng tháng để thuê căn hộ mới.
He receives a monthly housing allowance to rent a new apartment.
- 2
Phụ cấp nhà ở giúp nhân viên tiết kiệm chi phí sinh hoạt.
Housing allowance helps employees save on living expenses.
Ghi chú dùng từ phụ cấp nhà ở
Phụ cấp nhà ở là khoản tiền hỗ trợ cho chi phí nhà ở. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'benefits' (phúc lợi), 'rental subsidy' (trợ cấp thuê nhà).
Video minh hoạ phụ cấp nhà ở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp nhà ở
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp nhà ở"
Phụ cấp nhà ở tiếng Anh là gì?
Phụ cấp nhà ở tiếng Anh là "housing allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp dành cho việc thuê hoặc mua nhà ở của nhân viên.
"housing allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"housing allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp nhà ở". Phụ cấp nhà ở là khoản tiền hỗ trợ cho chi phí nhà ở.
Phát âm "housing allowance" như thế nào?
"housing allowance" có phiên âm IPA /ˈhaʊzɪŋ əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "housing allowance"?
He receives a monthly housing allowance to rent a new apartment. — Anh ấy nhận được phụ cấp nhà ở hàng tháng để thuê căn hộ mới.