Tiếng Việt
Phủ đầu tiếng Anh là gì?
phủ đầu tiếng Anh là Preempt /priːˈɛmpt/. Chiếm ưu thế hoặc kiểm soát tình hình trước khi đối phương có thể phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preempt
Ví dụ câu với phủ đầu / Preempt
- 1
Chúng tôi đã phủ đầu đối thủ bằng một chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ.
We preempted our competitor with a strong advertising campaign.
- 2
Họ đã phủ đầu cuộc họp bằng những thông tin mới nhất.
They preempted the meeting with the latest information.
Ghi chú dùng từ phủ đầu
Phủ đầu là hành động chiếm ưu thế hoặc kiểm soát trước đối phương. Các từ liên quan: 'preemptive' (mang tính phòng ngừa), 'anticipate' (dự đoán), 'prevent' (ngăn chặn).
Video minh hoạ phủ đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phủ đầu
Câu hỏi thường gặp về "phủ đầu"
Phủ đầu tiếng Anh là gì?
Phủ đầu tiếng Anh là "Preempt" (động từ), nghĩa là: Chiếm ưu thế hoặc kiểm soát tình hình trước khi đối phương có thể phản ứng.
"Preempt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preempt" nghĩa tiếng Việt là "phủ đầu". Phủ đầu là hành động chiếm ưu thế hoặc kiểm soát trước đối phương.
Phát âm "Preempt" như thế nào?
"Preempt" có phiên âm IPA /priːˈɛmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preempt"?
We preempted our competitor with a strong advertising campaign. — Chúng tôi đã phủ đầu đối thủ bằng một chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ.