Tiếng Việt
Phù du tiếng Anh là gì?
Phù du tiếng Anh là Ephemeral /ɪˈfɛmərəl/. Ngắn ngủi, phù du, tồn tại trong thời gian rất ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ephemeral
Ví dụ câu với Phù du / Ephemeral
- 1
Cảm xúc của cô ấy chỉ là phù du, nhanh chóng biến mất sau một thời gian ngắn.
Her happiness was ephemeral, fading away quickly after a short while.
- 2
Thời gian phù du của mùa xuân khiến mọi người phải tận hưởng nó thật nhanh.
The ephemeral nature of spring makes everyone want to enjoy it quickly.
Ghi chú dùng từ Phù du
Phù du mô tả điều gì đó ngắn ngủi, phù du. Các từ liên quan: transient ( phù du, tạm thời), fleeting (nhanh chóng qua đi), evanescent (mờ nhạt, phù du).
Video minh hoạ Phù du
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phù du
Câu hỏi thường gặp về "Phù du"
Phù du tiếng Anh là gì?
Phù du tiếng Anh là "Ephemeral" (tính từ), nghĩa là: Ngắn ngủi, phù du, tồn tại trong thời gian rất ngắn.
"Ephemeral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ephemeral" nghĩa tiếng Việt là "Phù du". Phù du mô tả điều gì đó ngắn ngủi, phù du.
Phát âm "Ephemeral" như thế nào?
"Ephemeral" có phiên âm IPA /ɪˈfɛmərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ephemeral"?
Her happiness was ephemeral, fading away quickly after a short while. — Cảm xúc của cô ấy chỉ là phù du, nhanh chóng biến mất sau một thời gian ngắn.